TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toscan

/tɔs.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

toscan nghĩa là Thuộc miền Tô-xcan (ý).

Nghĩa của toscan

Tính từ

  1. Thuộc miền Tô-xcan (ý).
    • ordre toscan(kiến trúc) thức To-xcan

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Tô-xcan.
  2. Kiến trúc Thức Tô-xcan.

Dạng từ của toscan

Số nhiềutoscans
Giống cáitoscane /tɔs.kan/
Giống cái số nhiềutoscanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tuscan (native or inhabitant of the region of Tuscany, Italy) (usually male)
  • Tính từ Tuscan (of, from or relating to Tuscany, Italy)

Câu hỏi thường gặp

toscan nghĩa là gì?

toscan (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc miền Tô-xcan (ý).

toscan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toscan (giọng Pháp chuẩn): /tɔs.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.