totalement
totalement nghĩa là hoàn toàn trọn vẹn.
Nghĩa của totalement
Phó từ
- Hoàn toàn trọn vẹn.
- Il est totalement guériđã khỏi hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với totalement
- Je pense que tu as totalement raison. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5451020
- Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756722
- Je lui fais totalement confiance. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14732
- Je suis totalement d'accord. Tôi hoàn toàn đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926865
- Je suis totalement épuisé. Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189355
- C'est totalement faux. Điều đó hoàn toàn sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12953980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ totally
Câu hỏi thường gặp
totalement nghĩa là gì?
totalement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn trọn vẹn.
totalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totalement (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tal.mɑ̃/.