TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totalement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.tal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

totalement nghĩa là hoàn toàn trọn vẹn.

Nghĩa của totalement

Phó từ

  1. Hoàn toàn trọn vẹn.
    • Il est totalement guériđã khỏi hoàn toàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với totalement

  • Je pense que tu as totalement raison. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5451020
  • Leon était dans une salle totalement silencieuse. Leon ở trong một căn phòng im lặng không một tiếng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11756722
  • Je lui fais totalement confiance. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14732
  • Je suis totalement d'accord. Tôi hoàn toàn đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #926865
  • Je suis totalement épuisé. Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189355
  • C'est totalement faux. Điều đó hoàn toàn sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12953980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ totally

Câu hỏi thường gặp

totalement nghĩa là gì?

totalement (phó từ) nghĩa là hoàn toàn trọn vẹn.

totalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalement (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.tal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.