totalisant
/tɔ.ta.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
totalisant nghĩa là tổng thể.
Nghĩa của totalisant
Tính từ
- Triết học Tổng thể.
- Le progrès dialectique est totalisanttiến bộ biện chứng là tổng thể
Dạng từ của totalisant
| Số nhiều | totalisants |
| Giống cái | totalisante |
| Giống cái số nhiều | totalisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalisant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ synonym of totalitaire
Câu hỏi thường gặp
totalisant nghĩa là gì?
totalisant (tính từ) nghĩa là tổng thể.
totalisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totalisant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.zɑ̃/.