TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totalisant

/tɔ.ta.li.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

totalisant nghĩa là tổng thể.

Nghĩa của totalisant

Tính từ

  1. Triết học Tổng thể.
    • Le progrès dialectique est totalisanttiến bộ biện chứng là tổng thể

Dạng từ của totalisant

Số nhiềutotalisants
Giống cáitotalisante
Giống cái số nhiềutotalisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với totalisant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synonym of totalitaire

Câu hỏi thường gặp

totalisant nghĩa là gì?

totalisant (tính từ) nghĩa là tổng thể.

totalisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalisant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ta.li.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.