TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totalisateur

/totalizatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

totalisateur nghĩa là cộng, máy cộng.

Nghĩa của totalisateur

Tính từ

  1. Cộng.
    • Machine totalisatricemáy cộng

Danh từ · giống đực

  1. Máy cộng.

Dạng từ của totalisateur

Số nhiềutotalisateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totalizator

Câu hỏi thường gặp

totalisateur nghĩa là gì?

totalisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng, máy cộng.

totalisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totalisateur (giọng Pháp chuẩn): /totalizatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.