totalisateur
/totalizatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
totalisateur nghĩa là cộng, máy cộng.
Nghĩa của totalisateur
Tính từ
- Cộng.
- Machine totalisatricemáy cộng
Danh từ · giống đực
- Máy cộng.
Dạng từ của totalisateur
| Số nhiều | totalisateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ totalizator
Câu hỏi thường gặp
totalisateur nghĩa là gì?
totalisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng, máy cộng.
totalisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của totalisateur (giọng Pháp chuẩn): /totalizatœʁ/.