TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mièvre

/mjɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

mièvre nghĩa là màu mè.

Nghĩa của mièvre

Tính từ

  1. Màu mè.
    • Paroles mièvreslời màu mè

Dạng từ của mièvre

Số nhiềumièvres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soppy (sickly sentimental)

Câu hỏi thường gặp

mièvre nghĩa là gì?

mièvre (tính từ) nghĩa là màu mè.

mièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mièvre (giọng Pháp chuẩn): /mjɛvʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.