mixture
danh từ giống cái (f)
/mik.styʁ/ giọng máy của trình duyệt
mixture nghĩa là thuốc trộn, hỗn dịch, thứ hổ lốn.
Nghĩa của mixture
Danh từ · giống cái
- Dược học Thuốc trộn, hỗn dịch.
- Nghĩa xấu Thứ hổ lốn.
- Ce n'est pas du café, c'est une affreuse mixturekhông phải là cà phê mà là một thứ hổ lốn thảm hại
Dạng từ của mixture
Đi với mạo từ: une mixture · la mixture
| Số nhiều | mixtures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture
Câu hỏi thường gặp
mixture nghĩa là gì?
mixture (danh từ) nghĩa là thuốc trộn, hỗn dịch, thứ hổ lốn.
mixture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixture (giọng Pháp chuẩn): /mik.styʁ/.
mixture là giống đực hay giống cái?
mixture là danh từ giống cái (dùng với une, la).