mixtion
danh từ giống cái (f)
/mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
mixtion nghĩa là sự pha trộn, sự trộn, thuốc trộn.
Nghĩa của mixtion
Danh từ · giống cái
- Sự pha trộn, sự trộn.
- Dược học Sự trộn; thuốc trộn, hỗn dịch.
Dạng từ của mixtion
Đi với mạo từ: une mixtion · la mixtion
| Số nhiều | mixtions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixtion (compound of drugs)
Câu hỏi thường gặp
mixtion nghĩa là gì?
mixtion (danh từ) nghĩa là sự pha trộn, sự trộn, thuốc trộn.
mixtion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mixtion (giọng Pháp chuẩn): /mik.stjɔ̃/.
mixtion là giống đực hay giống cái?
mixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).