TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mixtion

danh từ giống cái (f)
/mik.stjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mixtion nghĩa là sự pha trộn, sự trộn, thuốc trộn.

Nghĩa của mixtion

Danh từ · giống cái

  1. Sự pha trộn, sự trộn.
  2. Dược học Sự trộn; thuốc trộn, hỗn dịch.

Dạng từ của mixtion

Đi với mạo từ: une mixtion · la mixtion

Số nhiềumixtions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixtion (compound of drugs)

Câu hỏi thường gặp

mixtion nghĩa là gì?

mixtion (danh từ) nghĩa là sự pha trộn, sự trộn, thuốc trộn.

mixtion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixtion (giọng Pháp chuẩn): /mik.stjɔ̃/.

mixtion là giống đực hay giống cái?

mixtion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.