TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mixte

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mikst/ giọng máy của trình duyệt

mixte nghĩa là hỗn hợp.

Nghĩa của mixte

Tính từ

  1. Hỗn hợp.
    • Commission mixtetiểu ban hỗn hợp
    • Ecole mixtetrường hỗn hợp (nam nữ học chung)
    • Double mixte(thể dục thể thao) đánh đôi hỗn hợp, đánh đôi nam nữ
    • Forêt mixterừng hỗn giao

Dạng từ của mixte

Số nhiềumixtes

Họ từ của mixte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mixed; varied; Relating to, or containing individuals of both sexes.

Câu hỏi thường gặp

mixte nghĩa là gì?

mixte (tính từ) nghĩa là hỗn hợp.

mixte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mixte (giọng Pháp chuẩn): /mikst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.