TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débet

danh từ giống đực (m)
/de.bɛ/ giọng máy của trình duyệt

débet nghĩa là nợ còn lại.

Nghĩa của débet

Danh từ · giống đực

  1. Nợ còn lại (sau kết toán).

Dạng từ của débet

Đi với mạo từ: un débet · le débet

Số nhiềudébets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debit

Câu hỏi thường gặp

débet nghĩa là gì?

débet (danh từ) nghĩa là nợ còn lại.

débet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débet (giọng Pháp chuẩn): /de.bɛ/.

débet là giống đực hay giống cái?

débet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.