débet
danh từ giống đực (m)
/de.bɛ/ giọng máy của trình duyệt
débet nghĩa là nợ còn lại.
Nghĩa của débet
Danh từ · giống đực
- Nợ còn lại (sau kết toán).
Dạng từ của débet
Đi với mạo từ: un débet · le débet
| Số nhiều | débets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debit
Câu hỏi thường gặp
débet nghĩa là gì?
débet (danh từ) nghĩa là nợ còn lại.
débet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débet (giọng Pháp chuẩn): /de.bɛ/.
débet là giống đực hay giống cái?
débet là danh từ giống đực (dùng với un, le).