TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débecqueter

/de.bɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

débecqueter nghĩa là làm kinh tởm.

Nghĩa của débecqueter

Ngoại động từ

  1. Thông tục Làm kinh tởm.

Câu hỏi thường gặp

débecqueter nghĩa là gì?

débecqueter (ngoại động từ) nghĩa là làm kinh tởm.

débecqueter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débecqueter (giọng Pháp chuẩn): /de.bɛk.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.