TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attardé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.taʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

attardé nghĩa là chậm lại, chậm phát triển, trẻ chậm phát triển, kẻ cổ hủ.

Nghĩa của attardé

Tính từ

  1. Chậm lại.
  2. Chậm phát triển (trẻ em).
  3. Cổ hủ.

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ chậm phát triển.
  2. Kẻ cổ hủ.

Dạng từ của attardé

Số nhiềuattardés
Giống cáiattardée
Giống cái số nhiềuattardées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attardé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ retarded
  • Danh từ retard

Câu hỏi thường gặp

attardé nghĩa là gì?

attardé (tính từ, danh từ) nghĩa là chậm lại, chậm phát triển, trẻ chậm phát triển, kẻ cổ hủ.

attardé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attardé (giọng Pháp chuẩn): /a.taʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.