TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demeuré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/də.mœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

demeuré nghĩa là ngây thơ, đần độn.

Nghĩa của demeuré

Tính từ

  1. Ngây thơ, đần độn.

Danh từ · giống đực

  1. Người ngây thơ đần độn.

Dạng từ của demeuré

Số nhiềudemeurés
Giống cáidemeurée
Giống cái số nhiềudemeurées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demeuré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person with a mental handicap; idiot, retard, stupid person

Câu hỏi thường gặp

demeuré nghĩa là gì?

demeuré (tính từ, danh từ) nghĩa là ngây thơ, đần độn.

demeuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demeuré (giọng Pháp chuẩn): /də.mœ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.