TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-bas

danh từ giống đực (m)
/də.mi.ba/ giọng máy của trình duyệt

demi-bas nghĩa là tất nhỡ.

Nghĩa của demi-bas

Danh từ · giống đực

  1. Tất nhỡ (dài đến dưới đầu gối).

Dạng từ của demi-bas

Đi với mạo từ: un demi-bas · le demi-bas

Câu hỏi thường gặp

demi-bas nghĩa là gì?

demi-bas (danh từ) nghĩa là tất nhỡ.

demi-bas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-bas (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.ba/.

demi-bas là giống đực hay giống cái?

demi-bas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.