TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fors

/fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

fors nghĩa là trừ, ngoài.

Nghĩa của fors

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trừ, ngoài, không kể.
    • Tout est perdu fors l'honneurmất hết trừ danh dự
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ except, save

Câu hỏi thường gặp

fors nghĩa là gì?

fors (giới từ) nghĩa là trừ, ngoài.

fors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fors (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.