pousse-café
danh từ giống đực (m)
/pus.ka.fe/ giọng máy của trình duyệt
pousse-café nghĩa là Ly rượu sau (khi uống) cà phê.
Nghĩa của pousse-café
Danh từ · giống đực
- Thân mật Ly rượu sau (khi uống) cà phê.
Dạng từ của pousse-café
Đi với mạo từ: un pousse-café · le pousse-café
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chasse-café, pousse-café (small glass of alcohol after coffee)
Câu hỏi thường gặp
pousse-café nghĩa là gì?
pousse-café (danh từ) nghĩa là Ly rượu sau (khi uống) cà phê.
pousse-café phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pousse-café (giọng Pháp chuẩn): /pus.ka.fe/.
pousse-café là giống đực hay giống cái?
pousse-café là danh từ giống đực (dùng với un, le).