TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pousse-café

danh từ giống đực (m)
/pus.ka.fe/ giọng máy của trình duyệt

pousse-café nghĩa là Ly rượu sau (khi uống) cà phê.

Nghĩa của pousse-café

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Ly rượu sau (khi uống) cà phê.

Dạng từ của pousse-café

Đi với mạo từ: un pousse-café · le pousse-café

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chasse-café, pousse-café (small glass of alcohol after coffee)

Câu hỏi thường gặp

pousse-café nghĩa là gì?

pousse-café (danh từ) nghĩa là Ly rượu sau (khi uống) cà phê.

pousse-café phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pousse-café (giọng Pháp chuẩn): /pus.ka.fe/.

pousse-café là giống đực hay giống cái?

pousse-café là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.