pousse
pousse nghĩa là sự nẩy mầm, sự đâm chồi.
Nghĩa của pousse
Danh từ · giống đực
- Như poussah.
- Sự nẩy mầm, sự đâm chồi.
- Đọt, chồi, mầm.
- Première pousseđọt xuân
- Seconde pousseđọt hạ
- Sự mọc.
- Pousse des dentssự mọc xăng
- Chứng thở dốc của ngựa (khi bị khí thũng phổi).
- Sự dậy bột (làm bánh).
- Sự trở đục (của rượu nho).
Dạng từ của pousse
Đi với mạo từ: un pousse · le pousse
| Số nhiều | pousses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pousse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pousse
- Pousse-toi, s'il te plaît. Làm ơn dịch sang một chút được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10970481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ellipsis of pousse-pousse (“rickshaw”); growth (act of growing [of plants etc.]); sprout, shoot; youngster
Câu hỏi thường gặp
pousse nghĩa là gì?
pousse (danh từ) nghĩa là sự nẩy mầm, sự đâm chồi.
pousse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pousse (giọng Pháp chuẩn): /pus/.
pousse là giống đực hay giống cái?
pousse là danh từ giống đực (dùng với un, le).