TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jet

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

jet nghĩa là sự ném, sự quăng, sự phát ra, sự phun ra.

Nghĩa của jet

Danh từ · giống đực

  1. Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném.
    • Le jet d'une pierresự ném một hòn đá
    • Le jet des semaillessự ném mạ, sự gieo mạ
  2. Sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra).
    • Un jet de lumièremột tia sáng
  3. Kỹ thuật Sự rót khuôn (đúc).
  4. Kiến trúc Then dốc nước (ở phía dưới cánh cửa sổ).
  5. Thực vật học Tược, chồi vượt; cành bò lan.
  6. Máy bay phản lực (chở hành khách).

Dạng từ của jet

Đi với mạo từ: un jet · le jet

Số nhiềujets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jet

Đồng nghĩa

Họ từ của jet

Cụm từ, thành ngữ với jet

  • arme de jet — vũ khí phóng
  • d'un jet — một mạch
    • Ecrire d'un jetviết một mạch
  • du premier jet — ngay lần đầu
    • Réussir du premier jetthành công ngay lần đầu
  • jet à la mer — sự ném xuống biển (để khỏi đắm tàu)
  • jet d'abeilles — đàn ong
  • jet d'eau — tia nước; vòi nước
  • premier jet — cái mới phác ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throw; spurt, spout, jet
  • Danh từ jet (airplane)

Câu hỏi thường gặp

jet nghĩa là gì?

jet (danh từ) nghĩa là sự ném, sự quăng, sự phát ra, sự phun ra.

jet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ/.

jet là giống đực hay giống cái?

jet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.