jet
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
jet nghĩa là sự ném, sự quăng, sự phát ra, sự phun ra.
Nghĩa của jet
Danh từ · giống đực
- Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném.
- Le jet d'une pierresự ném một hòn đá
- Le jet des semaillessự ném mạ, sự gieo mạ
- Sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra).
- Un jet de lumièremột tia sáng
- Kỹ thuật Sự rót khuôn (đúc).
- Kiến trúc Then dốc nước (ở phía dưới cánh cửa sổ).
- Thực vật học Tược, chồi vượt; cành bò lan.
- Máy bay phản lực (chở hành khách).
Dạng từ của jet
Đi với mạo từ: un jet · le jet
| Số nhiều | jets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jet
Đồng nghĩa
Họ từ của jet
Cụm từ, thành ngữ với jet
- arme de jet — vũ khí phóng
- d'un jet — một mạch
- Ecrire d'un jetviết một mạch
- du premier jet — ngay lần đầu
- Réussir du premier jetthành công ngay lần đầu
- jet à la mer — sự ném xuống biển (để khỏi đắm tàu)
- jet d'abeilles — đàn ong
- jet d'eau — tia nước; vòi nước
- premier jet — cái mới phác ra
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throw; spurt, spout, jet
- Danh từ jet (airplane)
Câu hỏi thường gặp
jet nghĩa là gì?
jet (danh từ) nghĩa là sự ném, sự quăng, sự phát ra, sự phun ra.
jet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jet (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ/.
jet là giống đực hay giống cái?
jet là danh từ giống đực (dùng với un, le).