TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jersiais

/ʒɛʁ.zjɛ/ giọng máy của trình duyệt

jersiais nghĩa là nòi bò jeczi.

Nghĩa của jersiais

Tính từ

  1. Nòi bò jeczi.

Dạng từ của jersiais

Giống cáiJersiaise
Giống cái số nhiềujersiaises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jersiais

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Jersey
  • Danh từ Jèrriais (language)
  • Danh từ resident or native of Jersey; Jerseyan

Câu hỏi thường gặp

jersiais nghĩa là gì?

jersiais (tính từ) nghĩa là nòi bò jeczi.

jersiais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jersiais (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.zjɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.