TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussah

danh từ giống đực (m)
/pu.sa/ giọng máy của trình duyệt

poussah nghĩa là con lật đật, anh xã xệ.

Nghĩa của poussah

Danh từ · giống đực

  1. Con lật đật.
  2. Nghĩa bóng Anh xã xệ.

Dạng từ của poussah

Đi với mạo từ: un poussah · le poussah

Số nhiềupoussahs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poussah

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roly-poly (toy that rights itself when pushed over); a very fat, short, and stocky man

Câu hỏi thường gặp

poussah nghĩa là gì?

poussah (danh từ) nghĩa là con lật đật, anh xã xệ.

poussah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussah (giọng Pháp chuẩn): /pu.sa/.

poussah là giống đực hay giống cái?

poussah là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.