TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poussage

danh từ giống đực (m)
/pusaʒ/ giọng máy của trình duyệt

poussage nghĩa là Sự đẩy bè sà lan (bằng thuyền máy, trên mặt sông).

Nghĩa của poussage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẩy bè sà lan (bằng thuyền máy, trên mặt sông).

Dạng từ của poussage

Đi với mạo từ: un poussage · le poussage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poussage

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

poussage nghĩa là gì?

poussage (danh từ) nghĩa là Sự đẩy bè sà lan (bằng thuyền máy, trên mặt sông).

poussage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poussage (giọng Pháp chuẩn): /pusaʒ/.

poussage là giống đực hay giống cái?

poussage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.