TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pourvoyeur

danh từ cả hai giống
/puʁ.vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pourvoyeur nghĩa là người chi cấp, người cung ứng, quân tiếp đạn.

Nghĩa của pourvoyeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chi cấp, người cung ứng.
  2. Quân sự Quân tiếp đạn.

Dạng từ của pourvoyeur

Số nhiềupourvoyeurs
Giống cáipourvoyeuse /puʁ.vwa.jøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purveyor, supplier, source

Câu hỏi thường gặp

pourvoyeur nghĩa là gì?

pourvoyeur (danh từ) nghĩa là người chi cấp, người cung ứng, quân tiếp đạn.

pourvoyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pourvoyeur (giọng Pháp chuẩn): /puʁ.vwa.jœʁ/.

pourvoyeur là giống đực hay giống cái?

pourvoyeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.