TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pousse-pied

danh từ giống đực (m)
/puspje/ giọng máy của trình duyệt

pousse-pied nghĩa là thuyền đẩy chân.

Nghĩa của pousse-pied

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền đẩy chân (đáy bằng, có thề dùng chân đạp mà đẩy đi trên bùn).

Dạng từ của pousse-pied

Đi với mạo từ: un pousse-pied · le pousse-pied

Câu hỏi thường gặp

pousse-pied nghĩa là gì?

pousse-pied (danh từ) nghĩa là thuyền đẩy chân.

pousse-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pousse-pied (giọng Pháp chuẩn): /puspje/.

pousse-pied là giống đực hay giống cái?

pousse-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.