pousse-pousse
danh từ giống đực (m)
/pus.pus/ giọng máy của trình duyệt
pousse-pousse nghĩa là xe kéo.
Nghĩa của pousse-pousse
Danh từ · giống đực
- Xe kéo.
Dạng từ của pousse-pousse
Đi với mạo từ: un pousse-pousse · le pousse-pousse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rickshaw
Câu hỏi thường gặp
pousse-pousse nghĩa là gì?
pousse-pousse (danh từ) nghĩa là xe kéo.
pousse-pousse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pousse-pousse (giọng Pháp chuẩn): /pus.pus/.
pousse-pousse là giống đực hay giống cái?
pousse-pousse là danh từ giống đực (dùng với un, le).