TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pousse-pousse

danh từ giống đực (m)
/pus.pus/ giọng máy của trình duyệt

pousse-pousse nghĩa là xe kéo.

Nghĩa của pousse-pousse

Danh từ · giống đực

  1. Xe kéo.

Dạng từ của pousse-pousse

Đi với mạo từ: un pousse-pousse · le pousse-pousse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rickshaw

Câu hỏi thường gặp

pousse-pousse nghĩa là gì?

pousse-pousse (danh từ) nghĩa là xe kéo.

pousse-pousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pousse-pousse (giọng Pháp chuẩn): /pus.pus/.

pousse-pousse là giống đực hay giống cái?

pousse-pousse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.