TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cafétéria

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.fe.te.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

cafétéria nghĩa là quầy cà phê.

Nghĩa của cafétéria

Danh từ · giống cái

  1. Quầy cà phê (ở nơi công cộng).

Dạng từ của cafétéria

Đi với mạo từ: une cafétéria · la cafétéria

Số nhiềucafétérias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cafétéria

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cafeteria

Câu hỏi thường gặp

cafétéria nghĩa là gì?

cafétéria (danh từ) nghĩa là quầy cà phê.

cafétéria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cafétéria (giọng Pháp chuẩn): /ka.fe.te.ʁja/.

cafétéria là giống đực hay giống cái?

cafétéria là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.