cage
/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cage nghĩa là lồng, chuồng, nhà giam.
Nghĩa của cage
Danh từ · giống cái
- Lồng, chuồng.
- Cage d'oiseauxlồng chim
- Cage thoracique(giải phẫu) lồng ngực
- Cage d'escalier(kiến trúc) lồng cầu thang
- Thân mật Nhà giam.
- Mettre quelqu'un en cagetống ai vào nhà giam
- Hộp; vỏ.
- Cage d'une montrevỏ đồng hồ
- Cage de roulement à billeshộp ổ bi
- Thể dục thể thao Khung thành (bóng đá).
Dạng từ của cage
Đi với mạo từ: une cage · la cage
| Số nhiều | cages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cage; area, penalty area
Câu hỏi thường gặp
cage nghĩa là gì?
cage (danh từ) nghĩa là lồng, chuồng, nhà giam.
cage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cage (giọng Pháp chuẩn): /kaʒ/.
cage là giống đực hay giống cái?
cage là danh từ giống cái (dùng với une, la).