TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cage nghĩa là lồng, chuồng, nhà giam.

Nghĩa của cage

Danh từ · giống cái

  1. Lồng, chuồng.
    • Cage d'oiseauxlồng chim
    • Cage thoracique(giải phẫu) lồng ngực
    • Cage d'escalier(kiến trúc) lồng cầu thang
  2. Thân mật Nhà giam.
    • Mettre quelqu'un en cagetống ai vào nhà giam
  3. Hộp; vỏ.
    • Cage d'une montrevỏ đồng hồ
    • Cage de roulement à billeshộp ổ bi
  4. Thể dục thể thao Khung thành (bóng đá).

Dạng từ của cage

Đi với mạo từ: une cage · la cage

Số nhiềucages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cage; area, penalty area

Câu hỏi thường gặp

cage nghĩa là gì?

cage (danh từ) nghĩa là lồng, chuồng, nhà giam.

cage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cage (giọng Pháp chuẩn): /kaʒ/.

cage là giống đực hay giống cái?

cage là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.