TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noir

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

noir nghĩa là đen, tối đen, bằng màu đen, người da đen.

Nghĩa của noir

Tính từ

  1. Đen.
    • Cheveux noirstóc đen
    • Pain noirbánh mì đen
  2. Tối đen.
    • Nuit noiređêm tối đen
  3. Thâm, bầm.
    • Noir de coupsbị đòn bầm cả người
  4. Bẩn, bẩn thỉu.
    • Mains noirestay bẩn
  5. Đen tối.
    • Idées noiresý nghĩ đen tối
  6. Đen đủi.
    • Une noire destinéesố phận đen đủi
  7. Nham hiểm, hung ác.
    • Âme noiretâm hồn nham hiểm

Phó từ

  1. Bằng màu đen.
    • Peindre noirsơn đen, vẽ đen

Danh từ · giống đực

  1. Người da đen.
  2. Màu đen.
    • Teindre en noirnhuộm màu đen
  3. Chất đen.
    • Noir d'anilineđen anilin
    • Se mettre du noir aux yeuxtô đen mí mắt
  4. Đánh bài (đánh cờ) quân đen.
  5. Quần áo đen.
    • Être en noirmặc quần áo đen
  6. Bóng tối, đêm tối.
    • Avoir peur dans le noirsợ trong đêm tối
  7. Quân sự Điểm đen, hồng tâm (ở bia bắn).
  8. Bệnh đen (ở cây).
  9. Thân mật Tách cà phê đen (cũng) viết petit noir.

Dạng từ của noir

Số nhiềuNoirs
Giống cáiNoire
Giống cái số nhiềunoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noir

Trái nghĩa

Họ từ của noir

Cụm từ, thành ngữ với noir

  • caisse noire — quỹ đen
  • chambre noire — xem chambre
  • être noir — (thông tục) say khướt, say bí tỉ
  • froid noir — xem froid
  • gueule noire — (thân mật) công nhân mỏ than
  • il y fait noir comme dans un four — chỗ ấy tối như hũ nút
  • marché noir — chợ đen
  • broyer du noir — xem broyer
  • couvert de bleus et de noirs — thâm tím mình mẩy
  • faire un noir — (sân khấu) tắt đèn trên sân khấu
  • mettre dans le noir — bắn trúng hồng tâm
  • noir animal — than xương
  • noir de fumée — xem fumée
  • noir sur blanc — phân minh, rành mạch, dứt khoét
  • petit noir — (thân mật) tách cà phê đen
  • problème noir — vấn đề người da đen
  • voir tout en noir — nhìn mọi việc với con mắt bi quan

Câu ví dụ với noir

  • Il fait tout noir dehors. Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #3854
  • Tout n'est pas noir et blanc. Không phải mọi thứ đều trắng và đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1600668
  • Il travaille au noir comme strip-teaseur. Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1232173
  • Elle portait un chapeau noir. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3920
  • Le noir absorbe la lumière. Màu đen hấp thụ ánh sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6889228
  • Je préfère le noir. Tôi thích đen hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812414
  • Le mien est noir. Của tôi màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5341431
  • Même le plus noir nuage a toujours sa frange d'or. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205033

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ black in colour; dark; drunk; inebriated; black, of black ethnicity
  • Danh từ a black person; a person whose hair is dark; dark; darkness
  • Danh từ black (person)

Câu hỏi thường gặp

noir nghĩa là gì?

noir (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đen, tối đen, bằng màu đen, người da đen.

noir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noir (giọng Pháp chuẩn): /nwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.