TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noiraud

/nwa.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

noiraud nghĩa là ngăm ngăm đen, người ngăm ngăm đen.

Nghĩa của noiraud

Tính từ

  1. Ngăm ngăm đen.

Danh từ · giống đực

  1. Người ngăm ngăm đen.

Dạng từ của noiraud

Số nhiềunoirauds
Giống cáinoiraude /nwa.ʁɔd/
Giống cái số nhiềunoiraudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swarthy

Câu hỏi thường gặp

noiraud nghĩa là gì?

noiraud (tính từ, danh từ) nghĩa là ngăm ngăm đen, người ngăm ngăm đen.

noiraud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noiraud (giọng Pháp chuẩn): /nwa.ʁɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.