noeud
danh từ giống đực (m)
/nø/ giọng máy của trình duyệt
noeud nghĩa là mắt, mấu, nút.
Nghĩa của noeud
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Mắt, mấu.
- Nút.
- Nœud coulantnút thòng lọng
- Nơ.
- Nœud papillonnơ hình bướm
- Khúc cuộn (của con rắn).
- Đường sắt Đầu mối.
- Nœud ferroviaiređầu mối đường sắt
- Điểm nút, điểm mấu chốt.
- Trancher le nœud de la questiongiải quyết điểm mấu chốt của vấn đề
- Le nœud et le dénouement(văn học) sân khấu điểm nút và điểm mở nút
- Mối quan hệ, mối ràng buộc.
- Nœuds du mariagemối ràng buộc của hôn nhân
- Hàng hải Hải lý - giờ (đơn vị tốc độ tàu biển).
Dạng từ của noeud
Đi với mạo từ: un noeud · le noeud
| Số nhiều | noeuds |
Cụm từ, thành ngữ với noeud
- avoir un nœud à la gorge — lo sợ, lo lắng
- nœud fatal — dây thắt cổ
- nœud gordien — xem gordien
- nœud vital — (giải phẫu) nút sống
Câu hỏi thường gặp
noeud nghĩa là gì?
noeud (danh từ) nghĩa là mắt, mấu, nút.
noeud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noeud (giọng Pháp chuẩn): /nø/.
noeud là giống đực hay giống cái?
noeud là danh từ giống đực (dùng với un, le).