TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

noduleux

/nɔ.dy.lø/ giọng máy của trình duyệt

noduleux nghĩa là có nhiều mắt, hạch.

Nghĩa của noduleux

Tính từ

  1. Thực vật học Có nhiều mắt.
  2. Địa chất, địa lý (có) hạch.
    • Calcaire noduleuxđá vôi hạch

Câu hỏi thường gặp

noduleux nghĩa là gì?

noduleux (tính từ) nghĩa là có nhiều mắt, hạch.

noduleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noduleux (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.dy.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.