TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marché noir

danh từ giống đực (m)
/maʁ.ʃe nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

marché noir nghĩa là chợ đen.

Nghĩa của marché noir

Danh từ · giống đực

  1. Chợ đen. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của marché noir

Đi với mạo từ: un marché noir · le marché noir

Số nhiềumarchés noirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black market

Câu hỏi thường gặp

marché noir nghĩa là gì?

marché noir (danh từ) nghĩa là chợ đen.

marché noir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marché noir (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʃe nwaʁ/.

marché noir là giống đực hay giống cái?

marché noir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.