marcottage
danh từ giống đực (m)
/maʁkɔtaʒ/ giọng máy của trình duyệt
marcottage nghĩa là nông nghiệp sự chiết.
Nghĩa của marcottage
Danh từ · giống đực
- Nông nghiệp sự chiết.
Dạng từ của marcottage
Đi với mạo từ: un marcottage · le marcottage
| Số nhiều | marcottages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marcottage
Câu hỏi thường gặp
marcottage nghĩa là gì?
marcottage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự chiết.
marcottage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marcottage (giọng Pháp chuẩn): /maʁkɔtaʒ/.
marcottage là giống đực hay giống cái?
marcottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).