blond
blond nghĩa là hoe, vàng, người tóc hoe, màu hoe.
Nghĩa của blond
Tính từ
- Hoe; vàng.
- Chevelure blondebộ tóc hoe
- Tabac blondthuốc lá sợi vàng
Danh từ · cả hai giống
- Người tóc hoe.
- Màu hoe.
Dạng từ của blond
| Số nhiều | blonds |
| Giống cái | blonde /blɔ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | blondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blond
Trái nghĩa
Câu ví dụ với blond
- Marie est blonde. Mary có mái tóc vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6333209
- Beaucoup d'Allemands ont les cheveux blonds et les yeux bleus. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11223804
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ blond (of a pale golden colour); blond (having blond hair)
- Danh từ blond (all senses)
Câu hỏi thường gặp
blond nghĩa là gì?
blond (tính từ, danh từ) nghĩa là hoe, vàng, người tóc hoe, màu hoe.
blond phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blond (giọng Pháp chuẩn): /blɔ̃/.