blocus
danh từ giống đực (m)
/blɔ.kys/ giọng máy của trình duyệt
blocus nghĩa là sự phong tỏa.
Nghĩa của blocus
Danh từ · giống đực
- Sự phong tỏa.
- Blocus maritimesự phong tỏa đường biển
Dạng từ của blocus
Đi với mạo từ: un blocus · le blocus
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blockade; siege; embargo, boycott; Holiday period in higher education allowing students preparation time for their exams; revision break
Câu hỏi thường gặp
blocus nghĩa là gì?
blocus (danh từ) nghĩa là sự phong tỏa.
blocus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blocus (giọng Pháp chuẩn): /blɔ.kys/.
blocus là giống đực hay giống cái?
blocus là danh từ giống đực (dùng với un, le).