TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blocus

danh từ giống đực (m)
/blɔ.kys/ giọng máy của trình duyệt

blocus nghĩa là sự phong tỏa.

Nghĩa của blocus

Danh từ · giống đực

  1. Sự phong tỏa.
    • Blocus maritimesự phong tỏa đường biển

Dạng từ của blocus

Đi với mạo từ: un blocus · le blocus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blockade; siege; embargo, boycott; Holiday period in higher education allowing students preparation time for their exams; revision break

Câu hỏi thường gặp

blocus nghĩa là gì?

blocus (danh từ) nghĩa là sự phong tỏa.

blocus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blocus (giọng Pháp chuẩn): /blɔ.kys/.

blocus là giống đực hay giống cái?

blocus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.