TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blockhaus

danh từ giống đực (m)
/blɔ.kɔs/ giọng máy của trình duyệt

blockhaus nghĩa là lô cốt.

Nghĩa của blockhaus

Danh từ · giống đực

  1. Lô cốt.

Dạng từ của blockhaus

Đi với mạo từ: un blockhaus · le blockhaus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log cabin; blockhouse

Câu hỏi thường gặp

blockhaus nghĩa là gì?

blockhaus (danh từ) nghĩa là lô cốt.

blockhaus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blockhaus (giọng Pháp chuẩn): /blɔ.kɔs/.

blockhaus là giống đực hay giống cái?

blockhaus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.