pied-noir
danh từ giống đực (m)
/pje nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pied-noir nghĩa là bệnh đen gốc.
Nghĩa của pied-noir
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người Pháp ở An-giê-ri.
- Thực vật học Bệnh đen gốc.
Dạng từ của pied-noir
Đi với mạo từ: un pied-noir · le pied-noir
| Số nhiều | pieds noirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pied noir
Câu hỏi thường gặp
pied-noir nghĩa là gì?
pied-noir (danh từ) nghĩa là bệnh đen gốc.
pied-noir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pied-noir (giọng Pháp chuẩn): /pje nwaʁ/.
pied-noir là giống đực hay giống cái?
pied-noir là danh từ giống đực (dùng với un, le).