TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pied-noir

danh từ giống đực (m)
/pje nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

pied-noir nghĩa là bệnh đen gốc.

Nghĩa của pied-noir

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người Pháp ở An-giê-ri.
  2. Thực vật học Bệnh đen gốc.

Dạng từ của pied-noir

Đi với mạo từ: un pied-noir · le pied-noir

Số nhiềupieds noirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pied noir

Câu hỏi thường gặp

pied-noir nghĩa là gì?

pied-noir (danh từ) nghĩa là bệnh đen gốc.

pied-noir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pied-noir (giọng Pháp chuẩn): /pje nwaʁ/.

pied-noir là giống đực hay giống cái?

pied-noir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.