pied-plat
danh từ giống đực (m)
/pje pla/ giọng máy của trình duyệt
pied-plat nghĩa là kẻ hèn hạ, dân đen.
Nghĩa của pied-plat
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ hèn hạ, dân đen.
Dạng từ của pied-plat
Đi với mạo từ: un pied-plat · le pied-plat
| Số nhiều | pieds plats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatfoot
Câu hỏi thường gặp
pied-plat nghĩa là gì?
pied-plat (danh từ) nghĩa là kẻ hèn hạ, dân đen.
pied-plat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pied-plat (giọng Pháp chuẩn): /pje pla/.
pied-plat là giống đực hay giống cái?
pied-plat là danh từ giống đực (dùng với un, le).