pieds nus
pieds nus nghĩa là chân đất.
Nghĩa của pieds nus
Tính từ
- Chân đất. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tom était pieds nus.Tom đi chân đất.
- Tom est pieds nus.Tom đi chân đất.
Câu ví dụ với pieds nus
- Tom était pieds nus. Tom đi chân đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7248399
- Tom est pieds nus. Tom đi chân đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ barefoot (wearing nothing on the feet)
Câu hỏi thường gặp
pieds nus nghĩa là gì?
pieds nus (tính từ) nghĩa là chân đất.
pieds nus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pieds nus (giọng Pháp chuẩn): /pje ny/.