TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pieds nus

/pje ny/ giọng máy của trình duyệt

pieds nus nghĩa là chân đất.

Nghĩa của pieds nus

Tính từ

  1. Chân đất. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tom était pieds nus.Tom đi chân đất.
    • Tom est pieds nus.Tom đi chân đất.

Câu ví dụ với pieds nus

  • Tom était pieds nus. Tom đi chân đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7248399
  • Tom est pieds nus. Tom đi chân đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ barefoot (wearing nothing on the feet)

Câu hỏi thường gặp

pieds nus nghĩa là gì?

pieds nus (tính từ) nghĩa là chân đất.

pieds nus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pieds nus (giọng Pháp chuẩn): /pje ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.