TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierraille

danh từ giống cái (f)
/pjɛ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt

pierraille nghĩa là đá vụn, đống đá vụn.

Nghĩa của pierraille

Danh từ · giống cái

  1. Đá vụn.
  2. Đống đá vụn.

Dạng từ của pierraille

Đi với mạo từ: une pierraille · la pierraille

Số nhiềupierrailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection of small stones

Câu hỏi thường gặp

pierraille nghĩa là gì?

pierraille (danh từ) nghĩa là đá vụn, đống đá vụn.

pierraille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierraille (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁaj/.

pierraille là giống đực hay giống cái?

pierraille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.