pierraille
danh từ giống cái (f)
/pjɛ.ʁaj/ giọng máy của trình duyệt
pierraille nghĩa là đá vụn, đống đá vụn.
Nghĩa của pierraille
Danh từ · giống cái
- Đá vụn.
- Đống đá vụn.
Dạng từ của pierraille
Đi với mạo từ: une pierraille · la pierraille
| Số nhiều | pierrailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collection of small stones
Câu hỏi thường gặp
pierraille nghĩa là gì?
pierraille (danh từ) nghĩa là đá vụn, đống đá vụn.
pierraille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pierraille (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁaj/.
pierraille là giống đực hay giống cái?
pierraille là danh từ giống cái (dùng với une, la).