pied-droit (danh từ) nghĩa là trụ vòm, đá xây trụ vòm.
pied-droit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pied-droit (giọng Pháp chuẩn): /pjed.ʁwa/.
pied-droit là giống đực hay giống cái?
pied-droit là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.