TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pied-de-poule

danh từ giống đực (m)
/pjed.pul/ giọng máy của trình duyệt

pied-de-poule nghĩa là vải chéo lồng đôi.

Nghĩa của pied-de-poule

Danh từ · giống đực

  1. Vải chéo lồng đôi.
  2. Thực vật học Cây đậu bò.

Dạng từ của pied-de-poule

Đi với mạo từ: un pied-de-poule · le pied-de-poule

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ houndstooth

Câu hỏi thường gặp

pied-de-poule nghĩa là gì?

pied-de-poule (danh từ) nghĩa là vải chéo lồng đôi.

pied-de-poule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pied-de-poule (giọng Pháp chuẩn): /pjed.pul/.

pied-de-poule là giống đực hay giống cái?

pied-de-poule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.