TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pied-de-biche

danh từ giống đực (m)
/pje.d(ə).biʃ/ giọng máy của trình duyệt

pied-de-biche nghĩa là quả nắm kéo chuông, cái nạy đinh.

Nghĩa của pied-de-biche

Danh từ · giống đực

  1. Quả nắm kéo chuông.
  2. Cái nạy đinh.
  3. Chân vịt (ở máy khâu).
  4. Chân hươu (chân bàn ghế kiểu Lu-i XV).

Dạng từ của pied-de-biche

Đi với mạo từ: un pied-de-biche · le pied-de-biche

Số nhiềupieds-de-biche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pied-de-biche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowbar

Câu hỏi thường gặp

pied-de-biche nghĩa là gì?

pied-de-biche (danh từ) nghĩa là quả nắm kéo chuông, cái nạy đinh.

pied-de-biche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pied-de-biche (giọng Pháp chuẩn): /pje.d(ə).biʃ/.

pied-de-biche là giống đực hay giống cái?

pied-de-biche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.