TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pince-monseigneur

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃s.mɔ̃.sɛ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pince-monseigneur nghĩa là cái nạy cửa.

Nghĩa của pince-monseigneur

Danh từ · giống đực

  1. Cái nạy cửa (của kẻ trộm).

Dạng từ của pince-monseigneur

Đi với mạo từ: un pince-monseigneur · le pince-monseigneur

Số nhiềupinces-monseigneur

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pince-monseigneur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crowbar; bolt cutter

Câu hỏi thường gặp

pince-monseigneur nghĩa là gì?

pince-monseigneur (danh từ) nghĩa là cái nạy cửa.

pince-monseigneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pince-monseigneur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃s.mɔ̃.sɛ.ɲœʁ/.

pince-monseigneur là giống đực hay giống cái?

pince-monseigneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.