TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pince-nez

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃s.ne/ giọng máy của trình duyệt

pince-nez nghĩa là kính cặp mũi.

Nghĩa của pince-nez

Danh từ · giống đực

  1. Kính cặp mũi.

Dạng từ của pince-nez

Đi với mạo từ: un pince-nez · le pince-nez

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pince-nez; noseclip

Câu hỏi thường gặp

pince-nez nghĩa là gì?

pince-nez (danh từ) nghĩa là kính cặp mũi.

pince-nez phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pince-nez (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃s.ne/.

pince-nez là giống đực hay giống cái?

pince-nez là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.