TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pincement

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pincement nghĩa là sự gảy.

Nghĩa của pincement

Danh từ · giống đực

  1. Sự gảy (đàn).
  2. Nông nghiệp sự bấm ngọn (cũng pinçage).
  3. Y học Sự kẹp.
    • Pincement de l'épididymesự kẹp mào tinh hoàn

Dạng từ của pincement

Đi với mạo từ: un pincement · le pincement

Số nhiềupincements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pang, twinge

Câu hỏi thường gặp

pincement nghĩa là gì?

pincement (danh từ) nghĩa là sự gảy.

pincement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pincement (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃s.mɑ̃/.

pincement là giống đực hay giống cái?

pincement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.