TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pince

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛ̃s/ giọng máy của trình duyệt

pince nghĩa là sự kẹp, khả năng kẹp, cái kìm, cái kẹp.

Nghĩa của pince

Danh từ · giống cái

  1. Sự kẹp; khả năng kẹp.
    • Outil qui n'a pas de pincedụng cụ kẹp không chắc
  2. Cái kìm, cái kẹp, cái cặp.
    • Pince de forgeroncái kìm thợ rèn
    • pince à lingecái cặp quần áo
  3. Càng (cua tôm).
  4. Đầu móng (ngựa).
  5. Răng cửa giữa (động vật ăn cỏ).
  6. Đường (khâu) chiết (ở, áo.., cho bớt rộng).
  7. Thông tục Bàn tay.
    • Serrer la pince à quelqu'unbắt tay ai
  8. Số nhiều (thông tục) chân.
    • Aller à pincesđi chân, đi bộ

Dạng từ của pince

Đi với mạo từ: une pince · la pince

Số nhiềupinces

Họ từ của pince

Cụm từ, thành ngữ với pince

  • un chaud de la pince — (thô tục) anh chàng dâm, lão dê
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pincer, claw; pliers; tongs; crowbar

Câu hỏi thường gặp

pince nghĩa là gì?

pince (danh từ) nghĩa là sự kẹp, khả năng kẹp, cái kìm, cái kẹp.

pince phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pince (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃s/.

pince là giống đực hay giống cái?

pince là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.