TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pincette

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

pincette nghĩa là cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ.

Nghĩa của pincette

Danh từ · giống cái

  1. Cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ; cái nhíp.
    • Pincette d'horlogercái cặp của thợ đồng hồ
  2. Số nhiều Cái cặp gắp than củi (ở bếp).
    • affûter ses pincettes(thân mật) chạy
    • n'être pas à prendre avec des pincettes(thân mật) bẩn quá

Dạng từ của pincette

Đi với mạo từ: une pincette · la pincette

Số nhiềupincettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongs (for fire); tweezers

Câu hỏi thường gặp

pincette nghĩa là gì?

pincette (danh từ) nghĩa là cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ.

pincette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pincette (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sɛt/.

pincette là giống đực hay giống cái?

pincette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.