pinceur
danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pinceur nghĩa là người cấu véo, cấu véo.
Nghĩa của pinceur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người (hay) cấu véo.
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng (hay) cấu véo.
Dạng từ của pinceur
Đi với mạo từ: un pinceur · le pinceur
| Số nhiều | pinceurs |
| Giống cái | pinceuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pincher; plucker
Câu hỏi thường gặp
pinceur nghĩa là gì?
pinceur (danh từ, tính từ) nghĩa là người cấu véo, cấu véo.
pinceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinceur (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.sœʁ/.
pinceur là giống đực hay giống cái?
pinceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).