TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juron

danh từ giống đực (m)
/ʒy.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

juron nghĩa là lời rủa.

Nghĩa của juron

Danh từ · giống đực

  1. Lời rủa.

Dạng từ của juron

Đi với mạo từ: un juron · le juron

Số nhiềujurons

Câu ví dụ với juron

  • Si tu es en colère, compte jusqu'à quatre. Si tu es très en colère, sors une bordée de jurons. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swearword, curse word

Câu hỏi thường gặp

juron nghĩa là gì?

juron (danh từ) nghĩa là lời rủa.

juron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juron (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁɔ̃/.

juron là giống đực hay giống cái?

juron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.