TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

juriste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒy.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

juriste nghĩa là nhà luật học, luật gia.

Nghĩa của juriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà luật học, luật gia.

Dạng từ của juriste

Số nhiềujuristes

Câu ví dụ với juriste

  • Son fils veut être juriste. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jurist

Câu hỏi thường gặp

juriste nghĩa là gì?

juriste (danh từ) nghĩa là nhà luật học, luật gia.

juriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juriste (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.ʁist/.

juriste là giống đực hay giống cái?

juriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.