TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jurisprudentiel

/ʒyʁispʁydɑ̃sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

jurisprudentiel nghĩa là Xem jurisprudence 2.

Nghĩa của jurisprudentiel

Tính từ

  1. xem jurisprudence — Pháp chế.

Dạng từ của jurisprudentiel

Số nhiềujurisprudentiels
Giống cáijurisprudentielle
Giống cái số nhiềujurisprudentielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jurisprudential

Câu hỏi thường gặp

jurisprudentiel nghĩa là gì?

jurisprudentiel (tính từ) nghĩa là Xem jurisprudence 2.

jurisprudentiel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jurisprudentiel (giọng Pháp chuẩn): /ʒyʁispʁydɑ̃sjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.